Сөздік
Сын есімдерді үйреніңіз – Vietnamese

khát
con mèo khát nước
шамамен
шамамен мысық

hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
дайын
дайынды үй

an toàn
trang phục an toàn
қауіпсіз
қауіпсіз киім

đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
бірінші
бірінші көктемгі гүлдер

đắt
biệt thự đắt tiền
Қымбат
Қымбат вилла

có thể ăn được
ớt có thể ăn được
жеңіл
жеңіл перец

ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
ақмақ
ақмақ бала

tím
hoa oải hương màu tím
бензақ
бензақ лаванда

trước đó
câu chuyện trước đó
алдыңғы
алдыңғы тарих

hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
толық
толық таза бас

dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
жұмыссыз
жұмыссыз велосипед жолы
