Sõnavara

Õppige omadussõnu – vietnami

cms/adjectives-webp/121712969.webp
nâu
bức tường gỗ màu nâu
pruun
pruun puitsein
cms/adjectives-webp/107592058.webp
đẹp
hoa đẹp
ilus
ilusad lilled
cms/adjectives-webp/125831997.webp
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
kasutatav
kasutatavad munad
cms/adjectives-webp/158476639.webp
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
kaval
kaval rebane
cms/adjectives-webp/122063131.webp
cay
phết bánh mỳ cay
vürtsikas
vürtsikas leivakate
cms/adjectives-webp/148073037.webp
nam tính
cơ thể nam giới
meessoost
meessoost keha
cms/adjectives-webp/109009089.webp
phát xít
khẩu hiệu phát xít
fašistlik
fašistlik loosung
cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
talvine
talvine maastik
cms/adjectives-webp/96991165.webp
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
ekstreemne
ekstreemne surfamine
cms/adjectives-webp/118445958.webp
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
kartlik
kartlik mees
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
eesmine
eesmine rida
cms/adjectives-webp/133548556.webp
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
vaikne
vaikne vihje