Slovná zásoba
Naučte sa slovesá – vietnamčina

mong chờ
Trẻ con luôn mong chờ tuyết rơi.
tešiť sa
Deti sa vždy tešia na sneh.

dừng lại
Các taxi đã dừng lại ở bến.
zastaviť
Taxis sa zastavili na zastávke.

đánh vần
Các em đang học đánh vần.
písať
Deti sa učia písať.

ghé qua
Các bác sĩ ghé qua bên bệnh nhân mỗi ngày.
zastaviť sa
Lekári sa každý deň zastavujú u pacienta.

lạc đường
Rất dễ lạc đường trong rừng.
stratiť sa
V lese sa ľahko stratíte.

tiêu tiền
Chúng tôi phải tiêu nhiều tiền cho việc sửa chữa.
míňať peniaze
Musíme míňať veľa peňazí na opravy.

làm quen
Những con chó lạ muốn làm quen với nhau.
spoznať
Cudzie psy sa chcú navzájom spoznať.

đẩy
Xe đã dừng lại và phải được đẩy.
tlačiť
Auto zastavilo a muselo byť tlačené.

chơi
Đứa trẻ thích chơi một mình hơn.
hrať
Dieťa radšej hraje samo.

tin
Nhiều người tin vào Chúa.
veriť
Mnoho ľudí verí v Boha.

loại bỏ
Máy đào đang loại bỏ lớp đất.
odstrániť
Bager odstraňuje pôdu.
