Лексика

Выучите прилагательные – вьетнамский

cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
будущий
будущее производство энергии
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
ленивый
ленивая жизнь
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
необходимый
необходимый паспорт
cms/adjectives-webp/118962731.webp
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
возмущенный
возмущенная женщина
cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
невозможный
невозможный доступ
cms/adjectives-webp/126272023.webp
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
быстрый
быстрый автомобиль
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
неженатый
неженатый мужчина
cms/adjectives-webp/168988262.webp
đục
một ly bia đục
мутный
мутное пиво
cms/adjectives-webp/132595491.webp
thành công
sinh viên thành công
довольный
довольный программист
cms/adjectives-webp/93221405.webp
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
горячий
горячий камин
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
открытый
открытый занавес
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
бывший в употреблении
бывшие в употреблении товары