Лексика
Выучите прилагательные – вьетнамский
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
будущий
будущее производство энергии
lười biếng
cuộc sống lười biếng
ленивый
ленивая жизнь
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
необходимый
необходимый паспорт
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
возмущенный
возмущенная женщина
không thể
một lối vào không thể
невозможный
невозможный доступ
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
быстрый
быстрый автомобиль
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
неженатый
неженатый мужчина
đục
một ly bia đục
мутный
мутное пиво
thành công
sinh viên thành công
довольный
довольный программист
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
горячий
горячий камин
mở
bức bình phong mở
открытый
открытый занавес