Vocabulaire

Apprendre les adjectifs – Vietnamien

cms/adjectives-webp/132926957.webp
đen
chiếc váy đen
noir
une robe noire
cms/adjectives-webp/172157112.webp
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
romantique
un couple romantique
cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
nouveau
le feu d‘artifice nouveau
cms/adjectives-webp/132612864.webp
béo
con cá béo
gros
un gros poisson
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
nuageux
le ciel nuageux
cms/adjectives-webp/126272023.webp
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
vespéral
un coucher de soleil vespéral
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
timide
une fille timide
cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
vigilant
un berger allemand vigilant
cms/adjectives-webp/89920935.webp
vật lý
thí nghiệm vật lý
physique
l‘expérience physique
cms/adjectives-webp/117738247.webp
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
merveilleux
une chute d‘eau merveilleuse
cms/adjectives-webp/118962731.webp
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
indigné
une femme indignée
cms/adjectives-webp/64904183.webp
bao gồm
ống hút bao gồm
inclus
les pailles incluses