Vocabulaire
Apprendre les adjectifs – Vietnamien

đen
chiếc váy đen
noir
une robe noire

lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
romantique
un couple romantique

mới
pháo hoa mới
nouveau
le feu d‘artifice nouveau

béo
con cá béo
gros
un gros poisson

có mây
bầu trời có mây
nuageux
le ciel nuageux

buổi tối
hoàng hôn buổi tối
vespéral
un coucher de soleil vespéral

rụt rè
một cô gái rụt rè
timide
une fille timide

cảnh giác
con chó đức cảnh giác
vigilant
un berger allemand vigilant

vật lý
thí nghiệm vật lý
physique
l‘expérience physique

tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
merveilleux
une chute d‘eau merveilleuse

phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
indigné
une femme indignée
