Sanasto

Opi adverbit – vietnam

cms/adverbs-webp/178180190.webp
đó
Đi đến đó, sau đó hỏi lại.
sinne
Mene sinne, sitten kysy uudelleen.
cms/adverbs-webp/99516065.webp
lên
Anh ấy đang leo lên núi.
ylös
Hän kiipeää vuoren ylös.
cms/adverbs-webp/40230258.webp
quá nhiều
Anh ấy luôn làm việc quá nhiều.
liikaa
Hän on aina työskennellyt liikaa.
cms/adverbs-webp/57457259.webp
ra ngoài
Đứa trẻ ốm không được phép ra ngoài.
ulos
Sairas lapsi ei saa mennä ulos.
cms/adverbs-webp/134906261.webp
đã
Ngôi nhà đã được bán.
jo
Talo on jo myyty.
cms/adverbs-webp/121564016.webp
lâu
Tôi phải chờ lâu ở phòng chờ.
kauan
Minun piti odottaa kauan odotushuoneessa.
cms/adverbs-webp/71670258.webp
hôm qua
Mưa to hôm qua.
eilen
Satoi rankasti eilen.
cms/adverbs-webp/174985671.webp
gần như
Bình xăng gần như hết.
melkein
Säiliö on melkein tyhjä.
cms/adverbs-webp/121005127.webp
vào buổi sáng
Tôi có nhiều áp lực công việc vào buổi sáng.
aamulla
Minulla on paljon stressiä töissä aamulla.
cms/adverbs-webp/81256632.webp
quanh
Người ta không nên nói quanh co vấn đề.
ympäri
Ei pitäisi puhua ympäri ongelmaa.
cms/adverbs-webp/140125610.webp
mọi nơi
Nhựa đang ở mọi nơi.
kaikkialla
Muovia on kaikkialla.
cms/adverbs-webp/128130222.webp
cùng nhau
Chúng ta học cùng nhau trong một nhóm nhỏ.
yhdessä
Opetamme yhdessä pienessä ryhmässä.