Bài kiểm tra 88



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Fri Aug 29, 2025

0/10

Bấm vào một từ
1. Tôi đọc một quyển sách.
‫من می‌خوانم.‬   See hint
2. Bạn uống chè / trà với chanh không?
‫تو چای را لیمو می‌نوشی؟‬   See hint
3. Hôm nay chúng tôi rảnh rỗi.
‫ما امروز داریم.‬   See hint
4. Ngày mai tôi được nghỉ.
‫فردا تعطیل ,   See hint
5. Bạn có bật lửa không?
دارید؟‬   See hint
6. Tôi muốn xóa bỏ việc đặt vé của tôi.
‫من بلیط رزروم را کنسل کنم.‬   See hint
7. Bạn hãy đi đến trạm cuối.
‫تا ایستگاه بروید.‬   See hint
8. Tôi nhảy không giỏi.
نمی‌توانم خوب برقصم.‬   See hint
9. Tôi phải đi mua hàng.
‫من باید خریدهایم را انجام ,   See hint
10. Cũng không nhìn thấy được tai.
‫گوشها را نمی‌بینید.‬   See hint