Từ vựng

Bulgaria – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/120161877.webp
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/138057458.webp
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
cms/adjectives-webp/36974409.webp
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng