Slovná zásoba

Naučte sa slovesá – vietnamčina

cms/verbs-webp/100434930.webp
kết thúc
Tuyến đường kết thúc ở đây.
končiť
Trasa tu končí.
cms/verbs-webp/82811531.webp
hút thuốc
Anh ấy hút một cây thuốc lào.
fajčiť
Fajčí fajku.
cms/verbs-webp/72346589.webp
hoàn thành
Con gái chúng tôi vừa hoàn thành đại học.
dokončiť
Naša dcéra práve dokončila univerzitu.
cms/verbs-webp/110347738.webp
làm vui lòng
Bàn thắng làm vui lòng người hâm mộ bóng đá Đức.
potešiť
Gól potešil nemeckých futbalových fanúšikov.
cms/verbs-webp/33599908.webp
phục vụ
Chó thích phục vụ chủ của mình.
slúžiť
Psy radi slúžia svojim majiteľom.
cms/verbs-webp/38296612.webp
tồn tại
Khủng long hiện nay không còn tồn tại.
existovať
Dinosaury dnes už neexistujú.
cms/verbs-webp/119417660.webp
tin
Nhiều người tin vào Chúa.
veriť
Mnoho ľudí verí v Boha.
cms/verbs-webp/108295710.webp
đánh vần
Các em đang học đánh vần.
písať
Deti sa učia písať.
cms/verbs-webp/117491447.webp
phụ thuộc
Anh ấy mù và phụ thuộc vào sự giúp đỡ từ bên ngoài.
závisieť
Je slepý a závisí na vonkajšej pomoci.
cms/verbs-webp/1422019.webp
lặp lại
Con vẹt của tôi có thể lặp lại tên của tôi.
opakovať
Môj papagáj môže opakovať moje meno.
cms/verbs-webp/47241989.webp
tra cứu
Những gì bạn không biết, bạn phải tra cứu.
vyhľadať
Čo nevieš, musíš vyhľadať.
cms/verbs-webp/129403875.webp
rung
Chuông rung mỗi ngày.
zvoniť
Zvonec zvoní každý deň.