Лексика
Выучите прилагательные – вьетнамский
sống
thịt sống
сырой
сырое мясо
hẹp
cây cầu treo hẹp
узкий
узкий подвесной мост
duy nhất
con chó duy nhất
единственный
единственный пёс
trưởng thành
cô gái trưởng thành
взрослый
взрослая девушка
độc đáo
cống nước độc đáo
уникальный
уникальный акведук
hàng năm
lễ hội hàng năm
ежегодный
ежегодный карнавал
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
наивный
наивный ответ
trung thực
lời thề trung thực
честный
честная клятва
thành công
sinh viên thành công
довольный
довольный программист
không thể qua được
con đường không thể qua được
непроходимый
непроходимая дорога
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
нелегальный
нелегальное выращивание конопли