Žodynas

Išmokite būdvardžius – vietnamiečių

cms/adjectives-webp/133153087.webp
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
švarus
švari skalbinių
cms/adjectives-webp/123115203.webp
bí mật
thông tin bí mật
paslaptis
paslaptinga informacija
cms/adjectives-webp/118410125.webp
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
valgomas
valgomos čili paprikos
cms/adjectives-webp/96991165.webp
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
ekstremaus
ekstremaus banglenčių čempionatas
cms/adjectives-webp/170182295.webp
tiêu cực
tin tức tiêu cực
neigiamas
neigiama žinia
cms/adjectives-webp/100004927.webp
ngọt
kẹo ngọt
saldaus
saldus saldainis
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
kartus
karti šokolada
cms/adjectives-webp/93221405.webp
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
karštas
karštas židinys
cms/adjectives-webp/127330249.webp
vội vàng
ông già Noel vội vàng
skubus
skubus Kalėdų Senelis
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
teisingas
teisinga mintis
cms/adjectives-webp/107298038.webp
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
atominis
atominė sprogimas
cms/adjectives-webp/39465869.webp
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
laikinai
laikina parkavimo vieta