Žodynas
Išmokite būdvardžius – vietnamiečių
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
švarus
švari skalbinių
bí mật
thông tin bí mật
paslaptis
paslaptinga informacija
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
valgomas
valgomos čili paprikos
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
ekstremaus
ekstremaus banglenčių čempionatas
tiêu cực
tin tức tiêu cực
neigiamas
neigiama žinia
ngọt
kẹo ngọt
saldaus
saldus saldainis
đắng
sô cô la đắng
kartus
karti šokolada
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
karštas
karštas židinys
vội vàng
ông già Noel vội vàng
skubus
skubus Kalėdų Senelis
đúng
ý nghĩa đúng
teisingas
teisinga mintis
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
atominis
atominė sprogimas