Vocabulaire
Apprendre les adjectifs – Vietnamien
không thể tin được
một ném không thể tin được
improbable
un jet improbable
thành công
sinh viên thành công
réussi
des étudiants réussis
kép
bánh hamburger kép
double
le hamburger double
gần
con sư tử gần
proche
la lionne proche
vàng
chuối vàng
jaune
des bananes jaunes
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
effrayant
une apparition effrayante
thân thiện
đề nghị thân thiện
amical
une offre amicale
không thể
một lối vào không thể
impossible
un accès impossible
ướt
quần áo ướt
mouillé
les vêtements mouillés
ngắn
cái nhìn ngắn
court
un regard court
mặn
đậu phộng mặn
salé
des cacahuètes salées