Vocabulari

Aprèn verbs – vietnamita

cms/verbs-webp/4553290.webp
vào
Tàu đang vào cảng.
entrar
El vaixell està entrant al port.
cms/verbs-webp/119895004.webp
viết
Anh ấy đang viết một bức thư.
escriure
Ell està escrivint una carta.
cms/verbs-webp/63244437.webp
che
Cô ấy che mặt mình.
cobrir
Ella cobreix la seva cara.
cms/verbs-webp/57481685.webp
lặp lại
Học sinh đã lặp lại một năm học.
repetir
L’estudiant ha repetit un any.
cms/verbs-webp/118549726.webp
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra răng.
comprovar
El dentista comprova les dents.
cms/verbs-webp/81236678.webp
trượt sót
Cô ấy đã trượt sót một cuộc hẹn quan trọng.
perdre
Ella va perdre una cita important.
cms/verbs-webp/125385560.webp
rửa
Người mẹ rửa con mình.
rentar
La mare renta el seu fill.
cms/verbs-webp/122079435.webp
tăng
Công ty đã tăng doanh thu của mình.
augmentar
L’empresa ha augmentat els seus ingressos.
cms/verbs-webp/90539620.webp
trôi qua
Thời gian đôi khi trôi qua chậm rãi.
passar
A vegades el temps passa lentament.
cms/verbs-webp/102169451.webp
xử lý
Một người phải xử lý vấn đề.
manejar
Cal manejar els problemes.
cms/verbs-webp/108520089.webp
chứa
Cá, phô mai, và sữa chứa nhiều protein.
contenir
El peix, el formatge i la llet contenen molta proteïna.
cms/verbs-webp/129403875.webp
rung
Chuông rung mỗi ngày.
sonar
La campana sona cada dia.