词汇

学习动词 – 越南语

cms/verbs-webp/127620690.webp
đánh thuế
Các công ty được đánh thuế theo nhiều cách khác nhau.
税收
公司以各种方式被征税。
cms/verbs-webp/104135921.webp
vào
Anh ấy vào phòng khách sạn.
进入
他进入酒店房间。
cms/verbs-webp/53646818.webp
mời vào
Trời đang tuyết, và chúng tôi đã mời họ vào.
让进
外面下雪了,我们让他们进来。
cms/verbs-webp/119847349.webp
nghe
Tôi không thể nghe bạn!
我听不到你说话!
cms/verbs-webp/118780425.webp
nếm
Đầu bếp trưởng nếm món súp.
大厨尝了一下汤。
cms/verbs-webp/73488967.webp
kiểm tra
Mẫu máu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm này.
检查
这个实验室里检查血样本。
cms/verbs-webp/47225563.webp
suy nghĩ cùng
Bạn phải suy nghĩ cùng khi chơi các trò chơi bài.
参与思考
打牌游戏中你需要参与思考。
cms/verbs-webp/110347738.webp
làm vui lòng
Bàn thắng làm vui lòng người hâm mộ bóng đá Đức.
高兴
这个进球让德国足球迷很高兴。
cms/verbs-webp/94482705.webp
dịch
Anh ấy có thể dịch giữa sáu ngôn ngữ.
翻译
他可以在六种语言之间翻译。
cms/verbs-webp/93393807.webp
xảy ra
Những điều kỳ lạ xảy ra trong giấc mơ.
发生
梦中发生了奇怪的事情。
cms/verbs-webp/40632289.webp
trò chuyện
Học sinh không nên trò chuyện trong lớp học.
聊天
学生在课堂上不应该聊天。
cms/verbs-webp/110056418.webp
phát biểu
Chính trị gia đang phát biểu trước nhiều sinh viên.
发言
政治家在许多学生面前发表演讲。