Žodynas

Išmokite būdvardžius – vietnamiečių

cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
mylintis
mylintis dovana
cms/adjectives-webp/121794017.webp
lịch sử
cây cầu lịch sử
istorinis
istorinis tiltas
cms/adjectives-webp/130972625.webp
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
skanus
skanu pica
cms/adjectives-webp/134344629.webp
vàng
chuối vàng
prieinamas
prieinamas voveriukas
cms/adjectives-webp/109775448.webp
vô giá
viên kim cương vô giá
neįkainojamas
neįkainojamas deimantas
cms/adjectives-webp/74180571.webp
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
reikalingas
reikalinga žieminė padangų įranga
cms/adjectives-webp/144942777.webp
không thông thường
thời tiết không thông thường
neįprastas
neįprastas oras
cms/adjectives-webp/74903601.webp
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
kvailas
kvaili pokalbiai
cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
matomas
matomas kalnas
cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
ankštas
ankšta sofa
cms/adjectives-webp/104397056.webp
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
pasiruošęs
beveik pasiruošęs namas
cms/adjectives-webp/69596072.webp
trung thực
lời thề trung thực
sąžiningas
sąžiningas priesaika