Žodynas

Išmokite būdvardžius – vietnamiečių

cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
uždarytas
uždaryta durys
cms/adjectives-webp/120255147.webp
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
pagalbingas
pagalbingas patarimas
cms/adjectives-webp/52896472.webp
thật
tình bạn thật
tikras
tikra draugystė
cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
lėtas
lėtas vyras
cms/adjectives-webp/103274199.webp
ít nói
những cô gái ít nói
necaluojantis
necaluojančios merginos
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
švelnus
švelni temperatūra
cms/adjectives-webp/132612864.webp
béo
con cá béo
storas
storas žuvis
cms/adjectives-webp/71317116.webp
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
puikus
puikus vynas
cms/adjectives-webp/144231760.webp
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
pašėlęs
pašėlusi moteris
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
subrendęs
subrendę moliūgai
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
malonus
malonus gerbėjas
cms/adjectives-webp/132974055.webp
tinh khiết
nước tinh khiết
švarus
švarus vanduo