어휘

동사를 배우세요 ― 베트남어

cms/verbs-webp/93792533.webp
có nghĩa
Huy hiệu trên sàn nhà này có nghĩa là gì?
의미하다
바닥의 이 문장은 무슨 뜻이야?
cms/verbs-webp/84150659.webp
rời đi
Xin đừng rời đi bây giờ!
떠나다
지금 떠나지 마세요!
cms/verbs-webp/95470808.webp
vào
Mời vào!
들어오다
들어와!
cms/verbs-webp/128782889.webp
ngạc nhiên
Cô ấy đã ngạc nhiên khi nhận được tin tức.
놀라다
그녀는 소식을 받았을 때 놀랐다.
cms/verbs-webp/106088706.webp
đứng dậy
Cô ấy không còn tự mình đứng dậy được nữa.
일어서다
그녀는 혼자서 일어설 수 없다.
cms/verbs-webp/84847414.webp
chăm sóc
Con trai chúng tôi chăm sóc xe mới của mình rất kỹ.
돌보다
우리 아들은 그의 새 차를 아주 잘 돌본다.
cms/verbs-webp/8482344.webp
hôn
Anh ấy hôn bé.
키스하다
그는 아기에게 키스한다.
cms/verbs-webp/79404404.webp
cần
Tôi đang khát, tôi cần nước!
필요하다
목이 마르다, 물이 필요해!
cms/verbs-webp/121180353.webp
mất
Chờ chút, bạn đã mất ví!
잃다
기다려, 너 지갑을 잃어버렸어!
cms/verbs-webp/18316732.webp
lái xuyên qua
Chiếc xe lái xuyên qua một cây.
지나가다
차가 나무를 지나간다.
cms/verbs-webp/129244598.webp
giới hạn
Trong việc giảm cân, bạn phải giới hạn lượng thực phẩm.
제한하다
다이어트 중에는 음식 섭취를 제한해야 한다.
cms/verbs-webp/17624512.webp
làm quen
Trẻ em cần làm quen với việc đánh răng.
익숙해지다
아이들은 치아를 닦는 것에 익숙해져야 한다.