Wortschatz

Lerne Adjektive – Vietnamesisch

cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
winzig
winzige Keimlinge
cms/adjectives-webp/132049286.webp
nhỏ bé
em bé nhỏ
klein
das kleine Baby
cms/adjectives-webp/130075872.webp
hài hước
trang phục hài hước
witzig
die witzige Verkleidung
cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
farblos
das farblose Badezimmer
cms/adjectives-webp/122775657.webp
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
merkwürdig
das merkwürdige Bild
cms/adjectives-webp/92426125.webp
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
spielerisch
das spielerische Lernen
cms/adjectives-webp/133631900.webp
không may
một tình yêu không may
unglücklich
eine unglückliche Liebe
cms/adjectives-webp/107298038.webp
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
atomar
die atomare Explosion
cms/adjectives-webp/130526501.webp
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
bekannt
der bekannte Eiffelturm
cms/adjectives-webp/119348354.webp
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
entlegen
das entlegene Haus
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
leer
der leere Bildschirm
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
stürmisch
die stürmische See