Wortschatz
Lerne Adjektive – Vietnamesisch
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
winzig
winzige Keimlinge
nhỏ bé
em bé nhỏ
klein
das kleine Baby
hài hước
trang phục hài hước
witzig
die witzige Verkleidung
không màu
phòng tắm không màu
farblos
das farblose Badezimmer
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
merkwürdig
das merkwürdige Bild
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
spielerisch
das spielerische Lernen
không may
một tình yêu không may
unglücklich
eine unglückliche Liebe
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
atomar
die atomare Explosion
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
bekannt
der bekannte Eiffelturm
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
entlegen
das entlegene Haus
trống trải
màn hình trống trải
leer
der leere Bildschirm