Vocabulario
Aprender adjetivos – vietnamita
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
miserable
viviendas miserables
giỏi
kỹ sư giỏi
competente
el ingeniero competente
lịch sử
cây cầu lịch sử
histórico
el puente histórico
nhất định
niềm vui nhất định
absoluto
un placer absoluto
cay
phết bánh mỳ cay
picante
un spread picante
giống nhau
hai mẫu giống nhau
igual
dos patrones iguales
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
finlandés
la capital finlandesa
gần
một mối quan hệ gần
cercano
una relación cercana
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
tonto
un plan tonto
vô giá
viên kim cương vô giá
invaluable
un diamante invaluable
chảy máu
môi chảy máu
sangriento
labios sangrientos