Bài kiểm tra 90



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Fri Aug 29, 2025

0/10

Bấm vào một từ
1. Bạn đọc.
lees.   See hint
2. Bạn có uống nước với đá không?
¿Bebes agua hielo?   See hint
3. Tôi lau phòng tắm.
limpio el baño.   See hint
4. Xin lỗi nhé, ngày mai tôi không rảnh rỗi.
Lo siento, pero podré mañana.   See hint
5. Tôi cần con dao.
Me falta cuchillo.   See hint
6. Bao giờ có chuyến bay tới sang Rôm?
¿Cuándo el próximo vuelo para Roma?   See hint
7. Trạm hướng dẫn giao thông cho khách du lịch ở đâu?
¿Dónde está Oficina de Turismo?   See hint
8. Tôi chỉ cho bạn.
Yo le ,   See hint
9. Đồ văn phòng phẩm ở đâu?
, están los materiales de oficina?   See hint
10. Tôi vẽ mắt và miệng.
Estoy los ojos y la boca.   See hint