Bài kiểm tra 57



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sat Aug 30, 2025

0/10

Bấm vào một từ
1. Tôi học tiếng Anh.
আমি শিখছি ৷   See hint
2. Hôm qua là thứ bảy.
গতকাল শনিবার ৷   See hint
3. Mùa hè trời nắng.
সূর্যের আলো উজ্বল হয় ৷   See hint
4. Cái đó không làm phiền tôi.
আমার কোনো অসুবিধা না ৷   See hint
5. Bạn có thể gọi người đến để sửa không?
কি এটা ঠিক করাতে পারেন?   See hint
6. Tôi muốn một vé đến Prag.
প্রাগের একটি টিকিট চাই ৷   See hint
7. Bạn thay bánh xe được không?
আপনি টায়ার পাল্টাতে পারবেন?   See hint
8. Tôi muốn ngồi ở giữa.
আমি মাঝখানে কোথাও বসতে ৷   See hint
9. Bạn có thể nhảy xuống nước được không?
তুমি জলে / পানিতে ঝাঁপ দিতে পার?   See hint
10. Chị ấy buồn chán.
বিরক্ত হয়ে গেছে ৷   See hint