Từ vựng

Đức – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/169654536.webp
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/131873712.webp
to lớn
con khủng long to lớn
cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/70910225.webp
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/135852649.webp
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/121201087.webp
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
cms/adjectives-webp/122063131.webp
cay
phết bánh mỳ cay
cms/adjectives-webp/34836077.webp
có lẽ
khu vực có lẽ
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/90941997.webp
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài