Лексика
Изучите глаголы – вьетнамский

có thể
Đứa bé có thể tưới nước cho hoa.
уметь
Малыш уже умеет поливать цветы.

trải nghiệm
Bạn có thể trải nghiệm nhiều cuộc phiêu lưu qua sách cổ tích.
испытывать
Вы можете испытывать много приключений через сказочные книги.

đá
Trong võ thuật, bạn phải biết đá tốt.
ударять
В боевых искусствах вы должны уметь хорошо ударять.

ăn sáng
Chúng tôi thích ăn sáng trên giường.
завтракать
Мы предпочитаем завтракать в постели.

tăng
Công ty đã tăng doanh thu của mình.
увеличивать
Компания увеличила свой доход.

xác nhận
Cô ấy có thể xác nhận tin tốt cho chồng mình.
подтверждать
Она могла подтвердить хорошие новости своему мужу.

thuê
Công ty muốn thuê thêm nhiều người.
нанимать
Компания хочет нанять больше людей.

nghe
Cô ấy nghe và nghe thấy một âm thanh.
слушать
Она слушает и слышит звук.

hoạt động
Viên thuốc của bạn đã hoạt động chưa?
работать
Ваши планшеты уже работают?

bình luận
Anh ấy bình luận về chính trị mỗi ngày.
комментировать
Он каждый день комментирует политику.

tin tưởng
Chúng ta đều tin tưởng nhau.
доверять
Мы все доверяем друг другу.
