Vocabular

Învață adjective – Vietnameză

cms/adjectives-webp/49649213.webp
công bằng
việc chia sẻ công bằng
echitabil
împărțeala echitabilă
cms/adjectives-webp/100619673.webp
chua
chanh chua
acru
lămâile acre
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
central
piața centrală
cms/adjectives-webp/117502375.webp
mở
bức bình phong mở
deschis
cortina deschisă
cms/adjectives-webp/133626249.webp
bản địa
trái cây bản địa
local
fructele locale
cms/adjectives-webp/128166699.webp
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
tehnic
o minune tehnică
cms/adjectives-webp/115458002.webp
mềm
giường mềm
moale
patul moale
cms/adjectives-webp/132465430.webp
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
tont
femeia tontă
cms/adjectives-webp/89893594.webp
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
furios
bărbații furioși
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
leneș
o viață leneșă
cms/adjectives-webp/97017607.webp
bất công
sự phân chia công việc bất công
nedrept
împărțirea nedreaptă a muncii
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
existent
terenul de joacă existent