Słownictwo
Naucz się czasowników – wietnamski

mời vào
Trời đang tuyết, và chúng tôi đã mời họ vào.
wpuszczać
Na dworze padał śnieg, więc ich wpuszcziliśmy.

giết
Vi khuẩn đã bị giết sau thí nghiệm.
zabić
Bakterie zostały zabite po eksperymencie.

về nhà
Ba đã cuối cùng cũng về nhà!
wrócić
Tata w końcu wrócił do domu!

thích
Đứa trẻ thích đồ chơi mới.
lubić
Dziecko lubi nową zabawkę.

đi xuyên qua
Nước cao quá; xe tải không thể đi xuyên qua.
przedostać się
Woda była zbyt wysoka; ciężarówka nie mogła się przedostać.

chở về
Người mẹ chở con gái về nhà.
zawieźć
Matka zawozi córkę z powrotem do domu.

lặp lại
Học sinh đã lặp lại một năm học.
powtarzać
Student powtórzył rok.

giết
Hãy cẩn thận, bạn có thể giết người bằng cái rìu đó!
zabić
Uważaj, możesz tym toporem kogoś zabić!

chuyển đi
Hàng xóm của chúng tôi đang chuyển đi.
wyprowadzać się
Nasi sąsiedzi wyprowadzają się.

quay số
Cô ấy nhấc điện thoại và quay số.
wybierać
Podniosła słuchawkę i wybrała numer.

chạy theo
Người mẹ chạy theo con trai của mình.
gonić
Matka goni za swoim synem.
