Vocabulario
Aprender adjetivos – vietnamita
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
antipático
un tipo antipático
trắng
phong cảnh trắng
blanco
el paisaje blanco
đóng
mắt đóng
cerrado
ojos cerrados
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
listo para despegar
el avión listo para despegar
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
cansado
una mujer cansada
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
romántico
una pareja romántica
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
rápido
el esquiador de descenso rápido
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
minúsculo
los brotes minúsculos
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
permanente
la inversión de capital permanente
tím
hoa oải hương màu tím
lila
lavanda lila
ngày nay
các tờ báo ngày nay
de hoy
los periódicos de hoy