Ordliste

Lær verber – Vietnamesisk

cms/verbs-webp/42111567.webp
mắc lỗi
Hãy suy nghĩ cẩn thận để bạn không mắc lỗi!
lave en fejl
Tænk dig godt om, så du ikke laver en fejl!
cms/verbs-webp/95056918.webp
dẫn
Anh ấy dẫn cô gái bằng tay.
føre
Han fører pigen ved hånden.
cms/verbs-webp/115847180.webp
giúp
Mọi người giúp dựng lều.
hjælpe
Alle hjælper med at sætte teltet op.
cms/verbs-webp/122632517.webp
đi sai
Mọi thứ đang đi sai hôm nay!
gå galt
Alt går galt i dag!
cms/verbs-webp/103797145.webp
thuê
Công ty muốn thuê thêm nhiều người.
ansætte
Firmaet ønsker at ansætte flere folk.
cms/verbs-webp/55119061.webp
bắt đầu chạy
Vận động viên sắp bắt đầu chạy.
begynde at løbe
Atleten er ved at begynde at løbe.
cms/verbs-webp/55372178.webp
tiến bộ
Ốc sên chỉ tiến bộ rất chậm.
gøre fremskridt
Snegle gør kun langsomme fremskridt.
cms/verbs-webp/96668495.webp
in
Sách và báo đang được in.
trykke
Bøger og aviser bliver trykt.
cms/verbs-webp/90321809.webp
tiêu tiền
Chúng tôi phải tiêu nhiều tiền cho việc sửa chữa.
bruge penge
Vi skal bruge mange penge på reparationer.
cms/verbs-webp/89635850.webp
quay số
Cô ấy nhấc điện thoại và quay số.
ringe
Hun tog telefonen og ringede nummeret.
cms/verbs-webp/95655547.webp
để cho đi trước
Không ai muốn để cho anh ấy đi trước ở quầy thu ngân siêu thị.
lade komme foran
Ingen vil lade ham komme foran ved supermarkedets kasse.
cms/verbs-webp/65840237.webp
gửi
Hàng hóa sẽ được gửi cho tôi trong một gói hàng.
sende
Varerne bliver sendt til mig i en pakke.