Ordliste
Lær verber – Vietnamesisk

đi qua
Tàu đang đi qua chúng ta.
passere
Toget passerer os.

tưởng tượng
Cô ấy hằng ngày đều tưởng tượng ra điều gì đó mới.
forestille sig
Hun forestiller sig noget nyt hver dag.

giải quyết
Anh ấy cố gắng giải quyết một vấn đề nhưng không thành công.
løse
Han prøver forgæves at løse et problem.

nhớ
Anh ấy rất nhớ bạn gái của mình.
savne
Han savner sin kæreste meget.

đếm
Cô ấy đếm những đồng xu.
tælle
Hun tæller mønterne.

dừng lại
Người phụ nữ dừng lại một chiếc xe.
stoppe
Kvinden stopper en bil.

hình thành
Chúng ta hình thành một đội tốt khi ở cùng nhau.
danne
Vi danner et godt team sammen.

vượt qua
Các vận động viên vượt qua thác nước.
overkomme
Atleterne overkommer vandfaldet.

để
Hôm nay nhiều người phải để xe của họ đứng.
efterlade stående
I dag skal mange efterlade deres biler stående.

cán
Rất tiếc, nhiều động vật vẫn bị các xe ô tô cán.
køre over
Desværre bliver mange dyr stadig kørt over af biler.

vui chơi
Chúng tôi đã vui chơi nhiều ở khu vui chơi!
have det sjovt
Vi havde meget sjovt på tivoli!
