Ordliste

Lær verber – Vietnamesisk

cms/verbs-webp/99769691.webp
đi qua
Tàu đang đi qua chúng ta.
passere
Toget passerer os.
cms/verbs-webp/111160283.webp
tưởng tượng
Cô ấy hằng ngày đều tưởng tượng ra điều gì đó mới.
forestille sig
Hun forestiller sig noget nyt hver dag.
cms/verbs-webp/112290815.webp
giải quyết
Anh ấy cố gắng giải quyết một vấn đề nhưng không thành công.
løse
Han prøver forgæves at løse et problem.
cms/verbs-webp/127720613.webp
nhớ
Anh ấy rất nhớ bạn gái của mình.
savne
Han savner sin kæreste meget.
cms/verbs-webp/103163608.webp
đếm
Cô ấy đếm những đồng xu.
tælle
Hun tæller mønterne.
cms/verbs-webp/124740761.webp
dừng lại
Người phụ nữ dừng lại một chiếc xe.
stoppe
Kvinden stopper en bil.
cms/verbs-webp/99592722.webp
hình thành
Chúng ta hình thành một đội tốt khi ở cùng nhau.
danne
Vi danner et godt team sammen.
cms/verbs-webp/64053926.webp
vượt qua
Các vận động viên vượt qua thác nước.
overkomme
Atleterne overkommer vandfaldet.
cms/verbs-webp/28642538.webp
để
Hôm nay nhiều người phải để xe của họ đứng.
efterlade stående
I dag skal mange efterlade deres biler stående.
cms/verbs-webp/86196611.webp
cán
Rất tiếc, nhiều động vật vẫn bị các xe ô tô cán.
køre over
Desværre bliver mange dyr stadig kørt over af biler.
cms/verbs-webp/70624964.webp
vui chơi
Chúng tôi đã vui chơi nhiều ở khu vui chơi!
have det sjovt
Vi havde meget sjovt på tivoli!
cms/verbs-webp/88615590.webp
mô tả
Làm sao có thể mô tả màu sắc?
beskrive
Hvordan kan man beskrive farver?