Ordliste

Lær verber – Vietnamesisk

cms/verbs-webp/33599908.webp
phục vụ
Chó thích phục vụ chủ của mình.
tjene
Hunde kan lide at tjene deres ejere.
cms/verbs-webp/93393807.webp
xảy ra
Những điều kỳ lạ xảy ra trong giấc mơ.
ske
Mærkelige ting sker i drømme.
cms/verbs-webp/82845015.webp
báo cáo
Mọi người trên tàu báo cáo cho thuyền trưởng.
rapportere til
Alle ombord rapporterer til kaptajnen.
cms/verbs-webp/73649332.webp
la lớn
Nếu bạn muốn được nghe, bạn phải la lớn thông điệp của mình.
råbe
Hvis du vil høres, skal du råbe din besked højt.
cms/verbs-webp/121264910.webp
cắt nhỏ
Cho món salad, bạn phải cắt nhỏ dưa chuột.
hakke
Til salaten skal du hakke agurken.
cms/verbs-webp/123844560.webp
bảo vệ
Mũ bảo hiểm được cho là bảo vệ khỏi tai nạn.
beskytte
En hjelm skal beskytte mod ulykker.
cms/verbs-webp/62175833.webp
khám phá
Những người thuỷ thủ đã khám phá một vùng đất mới.
opdage
Sømændene har opdaget et nyt land.
cms/verbs-webp/120200094.webp
trộn
Bạn có thể trộn một bát salad sức khỏe với rau củ.
blande
Du kan blande en sund salat med grøntsager.
cms/verbs-webp/118780425.webp
nếm
Đầu bếp trưởng nếm món súp.
smage
Køkkenchefen smager på suppen.
cms/verbs-webp/91906251.webp
gọi
Cậu bé gọi to nhất có thể.
råbe
Drengen råber så højt han kan.
cms/verbs-webp/53284806.webp
suy nghĩ sáng tạo
Để thành công, đôi khi bạn phải suy nghĩ sáng tạo.
tænke ud af boksen
For at være succesfuld skal man nogle gange tænke ud af boksen.
cms/verbs-webp/112970425.webp
bực bội
Cô ấy bực bội vì anh ấy luôn ngáy.
blive ked af det
Hun bliver ked af det, fordi han altid snorker.