Ordliste

Lær verber – Vietnamesisk

cms/verbs-webp/121870340.webp
chạy
Vận động viên chạy.
løbe
Atleten løber.
cms/verbs-webp/51573459.webp
nhấn mạnh
Bạn có thể nhấn mạnh đôi mắt của mình tốt bằng cách trang điểm.
fremhæve
Du kan fremhæve dine øjne godt med makeup.
cms/verbs-webp/84365550.webp
vận chuyển
Xe tải vận chuyển hàng hóa.
transportere
Lastbilen transporterer varerne.
cms/verbs-webp/91254822.webp
hái
Cô ấy đã hái một quả táo.
plukke
Hun plukkede et æble.
cms/verbs-webp/92513941.webp
tạo ra
Họ muốn tạo ra một bức ảnh vui nhộn.
skabe
De ville skabe et sjovt foto.
cms/verbs-webp/111792187.webp
chọn
Thật khó để chọn đúng người.
vælge
Det er svært at vælge den rigtige.
cms/verbs-webp/123213401.webp
ghét
Hai cậu bé ghét nhau.
hade
De to drenge hader hinanden.
cms/verbs-webp/117897276.webp
nhận
Anh ấy đã nhận một sự tăng lương từ sếp của mình.
modtage
Han modtog en lønforhøjelse fra sin chef.
cms/verbs-webp/85677113.webp
sử dụng
Cô ấy sử dụng sản phẩm mỹ phẩm hàng ngày.
bruge
Hun bruger kosmetiske produkter dagligt.
cms/verbs-webp/20045685.webp
ấn tượng
Điều đó thực sự đã tạo ấn tượng cho chúng tôi!
imponere
Det imponerede os virkelig!
cms/verbs-webp/125088246.webp
bắt chước
Đứa trẻ bắt chước một chiếc máy bay.
efterligne
Barnet efterligner et fly.
cms/verbs-webp/38296612.webp
tồn tại
Khủng long hiện nay không còn tồn tại.
eksistere
Dinosaurer eksisterer ikke længere i dag.