Ordliste
Lær adjektiver – Vietnamesisk
gấp ba
chip di động gấp ba
trefoldig
den tredobbelte mobilchip
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
absolut
absolut drikkelighed
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
første
de første forårsblomster
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
skilt
det skilte par
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
nødvendig
den nødvendige vinterdækning
tin lành
linh mục tin lành
evangelisk
den evangeliske præst
nhất định
niềm vui nhất định
absolut
en absolut fornøjelse
đắt
biệt thự đắt tiền
dyr
den dyre villa
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
lodret
en lodret klippe
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
uforsonlig
en uforsonlig fyr
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
fornuftig
den fornuftige energiproduktion