Ordliste

Lær adjektiver – Vietnamesisk

cms/adjectives-webp/132871934.webp
cô đơn
góa phụ cô đơn
ensom
den ensomme enkemand
cms/adjectives-webp/42560208.webp
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
tosset
den tossede tanke
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
central
den centrale markedsplads
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
moden
modne græskar
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
tom
den tomme skærm
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Anh
tiết học tiếng Anh
engelsk
den engelske undervisning
cms/adjectives-webp/133018800.webp
ngắn
cái nhìn ngắn
kort
et kort blik
cms/adjectives-webp/131533763.webp
nhiều
nhiều vốn
meget
meget kapital
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
stormfuld
den stormfulde sø
cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
ugift
den ugifte mand
cms/adjectives-webp/101101805.webp
cao
tháp cao
høj
det høje tårn
cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
lidt
lidt mad