词汇
学习动词 – 越南语
kiểm tra
Chiếc xe đang được kiểm tra trong xưởng.
测试
车辆正在车间测试中。
chơi
Đứa trẻ thích chơi một mình hơn.
玩
孩子更喜欢独自玩。
chuẩn bị
Cô ấy đã chuẩn bị niềm vui lớn cho anh ấy.
为...准备
她为他准备了巨大的欢乐。
bảo đảm
Bảo hiểm bảo đảm bảo vệ trong trường hợp tai nạn.
保证
保险在发生事故时保证提供保护。
phá sản
Doanh nghiệp sẽ có lẽ phá sản sớm.
破产
企业很可能很快就会破产。
sản xuất
Có thể sản xuất rẻ hơn với robot.
生产
用机器人可以更便宜地生产。
thuyết phục
Cô ấy thường phải thuyết phục con gái mình ăn.
说服
她经常要说服她的女儿吃东西。
mở
Ai mở cửa sổ ra mời kẻ trộm vào!
留开
谁把窗户留开,就邀请小偷进来!
xảy ra với
Đã xảy ra chuyện gì với anh ấy trong tai nạn làm việc?
发生
他在工作事故中发生了什么事?
làm việc trên
Anh ấy phải làm việc trên tất cả những tệp này.
处理
他必须处理所有这些文件。
mở
Bạn có thể mở hộp này giúp tôi không?
打开
你能帮我打开这个罐头吗?