Vocabolario
Impara gli aggettivi – Vietnamita
đắng
bưởi đắng
amaro
pompelmi amari
hỏng
kính ô tô bị hỏng
rotto
il finestrino dell‘auto rotto
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
gentile
l‘ammiratore gentile
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
specifico
un interesse specifico
trước
đối tác trước đó
precedente
il partner precedente
nam tính
cơ thể nam giới
maschile
un corpo maschile
còn lại
thức ăn còn lại
rimanente
il cibo rimanente
độc thân
người đàn ông độc thân
celibe
un uomo celibatario
đắng
sô cô la đắng
amaro
cioccolato amaro
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
necessario
le gomme invernali necessarie
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
pronto al decollo
l‘aereo pronto al decollo