Vocabolario

Impara gli aggettivi – Vietnamita

cms/adjectives-webp/131511211.webp
đắng
bưởi đắng
amaro
pompelmi amari
cms/adjectives-webp/130964688.webp
hỏng
kính ô tô bị hỏng
rotto
il finestrino dell‘auto rotto
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
gentile
l‘ammiratore gentile
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
specifico
un interesse specifico
cms/adjectives-webp/174751851.webp
trước
đối tác trước đó
precedente
il partner precedente
cms/adjectives-webp/148073037.webp
nam tính
cơ thể nam giới
maschile
un corpo maschile
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
rimanente
il cibo rimanente
cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
celibe
un uomo celibatario
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
amaro
cioccolato amaro
cms/adjectives-webp/74180571.webp
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
necessario
le gomme invernali necessarie
cms/adjectives-webp/143067466.webp
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
pronto al decollo
l‘aereo pronto al decollo
cms/adjectives-webp/122783621.webp
kép
bánh hamburger kép
doppio
l‘hamburger doppio