Rječnik

Naučite glagole – vijetnamski

cms/verbs-webp/74009623.webp
kiểm tra
Chiếc xe đang được kiểm tra trong xưởng.
testirati
Automobil se testira u radionici.
cms/verbs-webp/82378537.webp
tiêu huỷ
Những lốp cao su cũ này phải được tiêu huỷ riêng biệt.
odbaciti
Ove stare gume moraju se posebno odbaciti.
cms/verbs-webp/84506870.webp
say rượu
Anh ấy say rượu gần như mỗi tối.
napiti se
On se napije gotovo svaku večer.
cms/verbs-webp/105875674.webp
đá
Trong võ thuật, bạn phải biết đá tốt.
udariti
U borilačkim vještinama morate dobro udarati.
cms/verbs-webp/120200094.webp
trộn
Bạn có thể trộn một bát salad sức khỏe với rau củ.
miješati
Možete miješati zdravu salatu s povrćem.
cms/verbs-webp/111615154.webp
chở về
Người mẹ chở con gái về nhà.
vratiti
Majka vraća kći kući.
cms/verbs-webp/86403436.webp
đóng
Bạn phải đóng vòi nước chặt!
zatvoriti
Moraš čvrsto zatvoriti slavinu!
cms/verbs-webp/63645950.webp
chạy
Cô ấy chạy mỗi buổi sáng trên bãi biển.
trčati
Svako jutro trči po plaži.
cms/verbs-webp/95625133.webp
yêu
Cô ấy rất yêu mèo của mình.
voljeti
Jako voli svoju mačku.
cms/verbs-webp/71883595.webp
bỏ qua
Đứa trẻ bỏ qua lời của mẹ nó.
zanemariti
Dijete zanemaruje riječi svoje majke.
cms/verbs-webp/114888842.webp
khoe
Cô ấy khoe thời trang mới nhất.
pokazati
Ona pokazuje najnoviju modu.
cms/verbs-webp/114272921.webp
chạy
Những người chăn bò đang chạy bò bằng ngựa.
goniti
Kauboji goniti stoku s konjima.