Ordliste

Lær verber – Vietnamesisk

cms/verbs-webp/93393807.webp
xảy ra
Những điều kỳ lạ xảy ra trong giấc mơ.
ske
Mærkelige ting sker i drømme.
cms/verbs-webp/46602585.webp
vận chuyển
Chúng tôi vận chuyển các xe đạp trên nóc ô tô.
transportere
Vi transporterer cyklerne på bilens tag.
cms/verbs-webp/53284806.webp
suy nghĩ sáng tạo
Để thành công, đôi khi bạn phải suy nghĩ sáng tạo.
tænke ud af boksen
For at være succesfuld skal man nogle gange tænke ud af boksen.
cms/verbs-webp/4706191.webp
tập luyện
Người phụ nữ tập yoga.
øve
Kvinden øver yoga.
cms/verbs-webp/8451970.webp
thảo luận
Các đồng nghiệp đang thảo luận về vấn đề.
diskutere
Kollegerne diskuterer problemet.
cms/verbs-webp/111750395.webp
trở lại
Anh ấy không thể trở lại một mình.
gå tilbage
Han kan ikke gå tilbage alene.
cms/verbs-webp/102447745.webp
hủy bỏ
Anh ấy tiếc là đã hủy bỏ cuộc họp.
annullere
Han annullerede desværre mødet.
cms/verbs-webp/98294156.webp
buôn bán
Mọi người buôn bán đồ nội thất đã qua sử dụng.
handle
Folk handler med brugte møbler.
cms/verbs-webp/33564476.webp
giao
Người giao pizza mang pizza đến.
levere
Pizzabudet leverer pizzaen.
cms/verbs-webp/122707548.webp
đứng
Người leo núi đang đứng trên đỉnh.
stå
Bjergbestigeren står på toppen.
cms/verbs-webp/118596482.webp
tìm kiếm
Tôi tìm kiếm nấm vào mùa thu.
søge
Jeg søger efter svampe om efteråret.
cms/verbs-webp/116233676.webp
dạy
Anh ấy dạy địa lý.
undervise
Han underviser i geografi.