Rječnik

Naučite glagole – vijetnamski

cms/verbs-webp/109657074.webp
đuổi đi
Một con thiên nga đuổi một con khác đi.
tjera
Jedan labud tjera drugog.
cms/verbs-webp/118826642.webp
giải thích
Ông nội giải thích thế giới cho cháu trai.
objasniti
Deda objašnjava svijet svom unuku.
cms/verbs-webp/68845435.webp
đo lường
Thiết bị này đo lượng chúng ta tiêu thụ.
mjeriti
Ovaj uređaj mjeri koliko konzumiramo.
cms/verbs-webp/68561700.webp
mở
Ai mở cửa sổ ra mời kẻ trộm vào!
ostaviti otvoreno
Tko ostavi prozore otvorenima poziva provalnike!
cms/verbs-webp/108118259.webp
quên
Cô ấy đã quên tên anh ấy.
zaboraviti
Sada je zaboravila njegovo ime.
cms/verbs-webp/118214647.webp
trông giống
Bạn trông như thế nào?
izgledati
Kako izgledaš?
cms/verbs-webp/54887804.webp
bảo đảm
Bảo hiểm bảo đảm bảo vệ trong trường hợp tai nạn.
garantirati
Osiguranje garantira zaštitu u slučaju nesreća.
cms/verbs-webp/92612369.webp
đỗ xe
Các xe đạp được đỗ trước cửa nhà.
parkirati
Bicikli su parkirani ispred kuće.
cms/verbs-webp/42212679.webp
làm việc vì
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để có điểm số tốt.
raditi za
On je naporno radio za svoje dobre ocjene.
cms/verbs-webp/66441956.webp
ghi chép
Bạn phải ghi chép mật khẩu!
zapisati
Morate zapisati lozinku!
cms/verbs-webp/108218979.webp
phải
Anh ấy phải xuống ở đây.
morati
Ovdje mora sići.
cms/verbs-webp/121870340.webp
chạy
Vận động viên chạy.
trčati
Sportista trči.