Vocabular

Învață adjective – Vietnameză

cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
vigilent
câinele ciobănesc vigilent
cms/adjectives-webp/132223830.webp
trẻ
võ sĩ trẻ
tânăr
boxerul tânăr
cms/adjectives-webp/95321988.webp
đơn lẻ
cây cô đơn
singular
copacul singular
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
micuț
răsadurile micuțe
cms/adjectives-webp/115554709.webp
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
finlandez
capitala finlandeză
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
copt
dovleci copți
cms/adjectives-webp/132049286.webp
nhỏ bé
em bé nhỏ
mic
bebelușul mic
cms/adjectives-webp/132974055.webp
tinh khiết
nước tinh khiết
pur
apa pură
cms/adjectives-webp/94591499.webp
đắt
biệt thự đắt tiền
scump
vila scumpă
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
corect
un gând corect
cms/adjectives-webp/143067466.webp
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
pregătit de start
avionul pregătit de start
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
necesar
pașaportul necesar