Ordforråd
Lær adjektiver – vietnamesisk

nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
heftig
den heftige reaksjonen

mới
pháo hoa mới
ny
det nye fyrverkeriet

đơn giản
thức uống đơn giản
enkel
den enkle drikken

rộng
bãi biển rộng
bred
en bred strand

trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
trofast
et tegn på trofast kjærlighet

không thể đọc
văn bản không thể đọc
uleslig
den uleselige teksten

có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
forvekselbar
tre forvekselbare babyer

béo
con cá béo
tykk
en tykk fisk

hỏng
kính ô tô bị hỏng
ødelagt
den ødelagte bilruten

hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
årlig
den årlige økningen

xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
utmerket
en utmerket idé
