Vārdu krājums
Uzziniet īpašības vārdus – vjetnamiešu
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
lielisks
lieliska ideja
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
noguris
nogurusi sieviete
ngắn
cái nhìn ngắn
īss
īss skatiens
giỏi
kỹ sư giỏi
kompetents
kompetents inženieris
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
lietots
lietoti priekšmeti
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
bīstams
bīstamais krokodils
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
ātrs
ātrs kalnu slēpotājs
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
naivs
naivā atbilde
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
vienāds
divi vienādi paraugi
tinh khiết
nước tinh khiết
tīrs
tīrs ūdens
tình dục
lòng tham dục tình
seksuāls
seksuālā alkas