Vocabolario
Impara gli aggettivi – Vietnamita
đóng
mắt đóng
chiuso
occhi chiusi
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
confondibile
tre neonati confondibili
thú vị
chất lỏng thú vị
interessante
la sostanza interessante
phía trước
hàng ghế phía trước
anteriore
la fila anteriore
thứ ba
đôi mắt thứ ba
terzo
un terzo occhio
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
timoroso
un uomo timoroso
nhẹ
chiếc lông nhẹ
leggero
la piuma leggera
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
sonnolento
una fase sonnolenta
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
fatto in casa
il punch alle fragole fatto in casa
gai
các cây xương rồng có gai
spinoso
i cactus spinosi
dốc
ngọn núi dốc
ripido
la montagna ripida