Bài kiểm tra 15



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sun Aug 31, 2025

0/10

Bấm vào một từ
1. Hai
2. Tám. Người thứ tám.
እቲ ሻምናይ።   See hint
3. Tuyết màu trắng.
ውርጪ(በረድ)ጻዕዳ   See hint
4. Bạn có đồ mở hộp không?
ታኒካ ኣለካ ድዩ?   See hint
5. Bạn hãy đi ra bến cảng.
ናብ ወደብ   See hint
6. Tôi muốn một món tráng miệng.
ኣነ ምግቢ ዝብላዕ ደልየ።   See hint
7. Bạn có vé xe không?
ቲከት ኣለኩም ,   See hint
8. Được phép chụp ảnh không?
ከተልዕል ይፍቐድ ድዩ?   See hint
9. Có thể tắm ở đó không?
ኣብኡ ክትሕምብስ ዶ?   See hint
10. Tôi tìm một tiệm bán đồ trang sức.
እንዳ ወርቂ እደሊ   See hint