Từ vựng

Bồ Đào Nha (PT) – Kiểm tra đọc trạng từ

000

0

Bấm vào hình ảnh: apenas | Há apenas um homem sentado no banco.
cms/vocabulary-adverbs/166784412.jpg
cms/vocabulary-adverbs/40230258.jpg
cms/vocabulary-adverbs/131272899.jpg
cms/vocabulary-adverbs/99516065.jpg