Szókincs

Ismerje meg a mellékneveket – vietnami

cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
érett
érett tökök
cms/adjectives-webp/115196742.webp
phá sản
người phá sản
csődben
a csődben lévő személy
cms/adjectives-webp/55324062.webp
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
rokon
a rokon kézjelek
cms/adjectives-webp/16339822.webp
đang yêu
cặp đôi đang yêu
szerelmes
a szerelmes pár
cms/adjectives-webp/59351022.webp
ngang
tủ quần áo ngang
vízszintes
a vízszintes ruhatartó
cms/adjectives-webp/127673865.webp
bạc
chiếc xe màu bạc
ezüst
az ezüst autó
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngày nay
các tờ báo ngày nay
mai
a mai napilapok
cms/adjectives-webp/101287093.webp
ác ý
đồng nghiệp ác ý
rosszindulatú
a rosszindulatú kolléga
cms/adjectives-webp/119348354.webp
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
elhagyatott
az elhagyatott ház
cms/adjectives-webp/166838462.webp
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
teljes
egy teljes kopaszodás
cms/adjectives-webp/98532066.webp
đậm đà
bát súp đậm đà
ízletes
az ízletes leves
cms/adjectives-webp/52842216.webp
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
heves
a heves reakció