Rječnik

Naučite glagole – vijetnamski

cms/verbs-webp/128376990.webp
đốn
Người công nhân đốn cây.
posjeći
Radnik posječe drvo.
cms/verbs-webp/123203853.webp
gây ra
Rượu có thể gây ra đau đầu.
uzrokovati
Alkohol može uzrokovati glavobolju.
cms/verbs-webp/95655547.webp
để cho đi trước
Không ai muốn để cho anh ấy đi trước ở quầy thu ngân siêu thị.
pustiti ispred
Nitko ne želi pustiti ga naprijed na blagajni u supermarketu.
cms/verbs-webp/113811077.webp
mang theo
Anh ấy luôn mang hoa đến cho cô ấy.
donijeti
On joj uvijek donosi cvijeće.
cms/verbs-webp/20792199.webp
rút ra
Phích cắm đã được rút ra!
izvući
Utikač je izvađen!
cms/verbs-webp/105681554.webp
gây ra
Đường gây ra nhiều bệnh.
uzrokovati
Šećer uzrokuje mnoge bolesti.
cms/verbs-webp/104907640.webp
đón
Đứa trẻ được đón từ trường mầm non.
pokupiti
Dijete se pokupi iz vrtića.
cms/verbs-webp/87142242.webp
treo xuống
Cái võng treo xuống từ trần nhà.
visjeti
Ležaljka visi s stropa.
cms/verbs-webp/84365550.webp
vận chuyển
Xe tải vận chuyển hàng hóa.
transportirati
Kamion transportira robu.
cms/verbs-webp/54887804.webp
bảo đảm
Bảo hiểm bảo đảm bảo vệ trong trường hợp tai nạn.
jamčiti
Osiguranje jamči zaštitu u slučaju nesreća.
cms/verbs-webp/123844560.webp
bảo vệ
Mũ bảo hiểm được cho là bảo vệ khỏi tai nạn.
zaštititi
Kaciga bi trebala zaštititi od nesreća.
cms/verbs-webp/59552358.webp
quản lý
Ai quản lý tiền trong gia đình bạn?
upravljati
Tko upravlja novcem u vašoj obitelji?