Bài kiểm tra 60



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Fri Aug 29, 2025

0/10

Bấm vào một từ
1. Chúng tôi học tiếng Pháp.
‫אנחנו צרפתית.‬   See hint
2. Hôm nay là chủ nhật.
יום ראשון.‬   See hint
3. Mùa đông tuyết rơi hay trời mưa.
‫בחורף יורד שלג או ,   See hint
4. Trời nóng quá!
‫איזה חום   See hint
5. Phòng không có ban công.
אין מרפסת.‬   See hint
6. Tầu hỏa khi nào đến Moskau?
‫באיזו שעה מגיעה הרכבת ,   See hint
7. Bạn có can dự trữ không?
‫יש מיכל רזרווי?‬   See hint
8. Khi nào buổi biểu diễn bắt đầu?
מתחילה ההופעה?‬   See hint
9. Kính bơi ở đâu?
נמצאת המשקפת?‬   See hint
10. Các bạn có đói không?
רעבים?‬   See hint